Tuesday 10 September 2024
1000 BGN đến USD - chuyển đổi tiền tệ Bungari Lev to Đô la Mĩ
Bộ chuyển đổi Bungari Lev to Đô la Mĩ của chúng tôi được cập nhật với tỷ giá từ 10.09.2024. Nhập bất kỳ số tiền nhất định được chuyển đổi trong hộp ở bên trái của Bungari Lev. Sử dụng các đơn vị tiền tệ "Swap" -Bảng nhập để làm cho Đô la Mĩ loại tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la Mĩ hoặc Bungari Lev để chuyển đổi giữa các loại tiền tệ đó và tất cả các đơn vị tiền tệ khác.
Bungari Lev to Đô la Mĩ máy tính tỷ giá hối đoái
Tỷ giá hối đoái hiện tại cho Bungari Lev là bao nhiêu đến Đô la Mĩ?
1000 Bungari Lev =
564,78 Đô la Mĩ
1 BGN = 0,565 USD
1 USD = 1,77 BGN
Bungari Lev dĩ nhiên đến Đô la Mĩ = 0,565
Send money globally
Secure and fast money transfers at great exchange rates with Xe. Learn more
Chuyển đổi BGN trong Đô la Mĩ
Bạn đã chọn loại tiền tệ BGN và loại tiền mục tiêu Đô la Mĩ với số lượng 1000 BGN. Bạn có thể chọn tỷ giá hối đoái trong hai danh sách cho hơn 160 loại tiền tệ quốc tế. Tỷ giá hối đoái được cập nhật theo định kỳ và được trình bày dưới dạng bảng cho số tiền thông thường. Bạn cũng có thể thấy tỷ giá hối đoái lịch sử của các khách truy cập khác.
Chuyển đổi 1000 Bungari Lev (BGN) và Đô la Mĩ (USD) - Chuyển đổi Tỷ giá hối đoái Calculator
Chuyển đổi 1000 BGN (Bungari Lev) sang USD (Đô la Mĩ) ✅ BGN to USD Chuyển đổi tiền tệ ✅ Máy tính chuyển đổi Bungari Lev (BGN) sang Đô la Mĩ (USD) ✅ sử dụng tỷ giá hối đoái hiện hành.
Động thái thay đổi chi phí của 1000 Bungari Lev ( BGN ) trong Đô la Mĩ ( USD )
So sánh giá của 1000 Bungari Lev ở Đô la Mĩ trước đây với giá hiện tại ở thời điểm hiện tại.
Thay đổi trong tuần (7 ngày)
Ngày | Ngày trong tuần | 1000 BGN đến USD | Thay đổi | Thay đổi % |
---|---|---|---|---|
September 10, 2024 | Thứ ba | 1000 BGN = 564.78317127 USD | - | - |
September 9, 2024 | Thứ hai | 1000 BGN = 567.26162957 USD | +0.00247846 USD | +0.43883360 % |
September 8, 2024 | chủ nhật | 1000 BGN = 567.26162957 USD | - | - |
September 7, 2024 | Thứ bảy | 1000 BGN = 565.63965360 USD | -0.00162198 USD | -0.28593084 % |
September 6, 2024 | Thứ sáu | 1000 BGN = 567.95270090 USD | +0.00231305 USD | +0.40892594 % |
September 5, 2024 | thứ năm | 1000 BGN = 566.70034756 USD | -0.00125235 USD | -0.22050311 % |
September 4, 2024 | Thứ Tư | 1000 BGN = 564.68589912 USD | -0.00201445 USD | -0.35546977 % |
tỷ giá hối đoái
USD | EUR | GBP | CAD | JPY | BGN | |
USD | 1 | 1.1039 | 1.3097 | 0.7372 | 0.0070 | 0.5642 |
EUR | 0.9059 | 1 | 1.1864 | 0.6678 | 0.0063 | 0.5111 |
GBP | 0.7635 | 0.8429 | 1 | 0.5628 | 0.0053 | 0.4308 |
CAD | 1.3565 | 1.4975 | 1.7767 | 1 | 0.0095 | 0.7653 |
JPY | 143.1735 | 158.0543 | 187.5165 | 105.5435 | 1 | 80.7754 |
BGN | 1.7725 | 1.9567 | 2.3215 | 1.3066 | 0.0124 | 1 |
Các quốc gia thanh toán với Bungari Lev (BGN)
Các quốc gia thanh toán với Đô la Mĩ (USD)
Chuyển đổi Bungari Lev sang các đơn vị tiền tệ phổ biến
Chuyển đổi Bungari Lev sang tiền điện tử
Chuyển đổi Bungari Lev sang các đơn vị tiền tệ khác trên thế giới
BGN to USD máy tính tỷ giá hối đoái
In biểu đồ và mang chúng cùng với bạn trong ví của bạn hoặc ví trong khi đi du lịch.
tỷ giá Bungari Lev đến Đô la Mĩ = 0,565.
Chia sẻ chuyển đổi tiền tệ?
Là máy tính tiền tệ của chúng tôi hữu ích? Sau đó chia sẻ! Với liên kết này, bạn có thể giới thiệu khách truy cập và bạn bè của mình đến công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi.