Monday 20 May 2024

LBP đến USD - chuyển đổi tiền tệ Đồng bảng Lebanon to Đô la Mĩ

Bộ chuyển đổi Đồng bảng Lebanon to Đô la Mĩ của chúng tôi được cập nhật với tỷ giá từ 20.05.2024. Nhập bất kỳ số tiền nhất định được chuyển đổi trong hộp ở bên trái của Đồng bảng Lebanon. Sử dụng các đơn vị tiền tệ "Swap" -Bảng nhập để làm cho Đô la Mĩ loại tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la Mĩ hoặc Đồng bảng Lebanon để chuyển đổi giữa các loại tiền tệ đó và tất cả các đơn vị tiền tệ khác.

Đồng bảng Lebanon to Đô la Mĩ máy tính tỷ giá hối đoái

Tỷ giá hối đoái hiện tại cho Đồng bảng Lebanon là bao nhiêu đến Đô la Mĩ?

Amount
From
To

1 Đồng bảng Lebanon =

0,0000112 Đô la Mĩ

1 LBP = 0,0000112 USD

1 USD = 89.608,69 LBP

Đồng bảng Lebanon đến Đô la Mĩ conversion - Tỷ giá hối đoái được cập nhật: 16:25:10 GMT+2 20 tháng 5, 2024

Đồng bảng Lebanon dĩ nhiên đến Đô la Mĩ = 0,0000112

Send money globally

Secure and fast money transfers at great exchange rates with Xe. Learn more

Chuyển đổi LBP trong Đô la Mĩ

Bạn đã chọn loại tiền tệ LBP và loại tiền mục tiêu Đô la Mĩ với số lượng 1 LBP. Bạn có thể chọn tỷ giá hối đoái trong hai danh sách cho hơn 160 loại tiền tệ quốc tế. Tỷ giá hối đoái được cập nhật theo định kỳ và được trình bày dưới dạng bảng cho số tiền thông thường. Bạn cũng có thể thấy tỷ giá hối đoái lịch sử của các khách truy cập khác.

Chuyển đổi Đồng bảng Lebanon (LBP) và Đô la Mĩ (USD) - Chuyển đổi Tỷ giá hối đoái Calculator

Chuyển đổi LBP (Đồng bảng Lebanon) sang USD (Đô la Mĩ) ✅ LBP to USD Chuyển đổi tiền tệ ✅ Máy tính chuyển đổi Đồng bảng Lebanon (LBP) sang Đô la Mĩ (USD) ✅ sử dụng tỷ giá hối đoái hiện hành.

Động thái thay đổi chi phí của 1 Đồng bảng Lebanon ( LBP ) trong Đô la Mĩ ( USD )

So sánh giá của 1 Đồng bảng Lebanon ở Đô la Mĩ trước đây với giá hiện tại ở thời điểm hiện tại.

Thay đổi trong tuần (7 ngày)

Ngày Ngày trong tuần 1 LBP đến USD Thay đổi Thay đổi %
Mai 20, 2024 Thứ hai 1 LBP = 0.00001120 USD - -
Mai 19, 2024 chủ nhật 1 LBP = 0.00001123 USD +0.00000002 USD +0.19587889 %
Mai 18, 2024 Thứ bảy 1 LBP = 0.00001117 USD -0.00000006 USD -0.52434533 %
Mai 17, 2024 Thứ sáu 1 LBP = 0.00001116 USD -0.00000001 USD -0.06208501 %
Mai 16, 2024 thứ năm 1 LBP = 0.00001124 USD +0.00000008 USD +0.70066227 %
Mai 15, 2024 Thứ Tư 1 LBP = 0.00001119 USD -0.00000005 USD -0.44493752 %
Mai 14, 2024 Thứ ba 1 LBP = 0.00001117 USD -0.00000002 USD -0.13474012 %

tỷ giá hối đoái

USDEURGBPCADJPYLBP
USD11.08691.27050.73460.00640.0000
EUR0.920011.16890.67580.00590.0000
GBP0.78710.855510.57820.00500.0000
CAD1.36131.47971.729510.00870.0000
JPY156.0960169.6641198.3154114.664410.0017
LBP89,549.999997,333.7825113,770.629165,781.2579573.68531

Các quốc gia thanh toán với Đồng bảng Lebanon (LBP)

Các quốc gia thanh toán với Đô la Mĩ (USD)

Chuyển đổi Đồng bảng Lebanon sang các đơn vị tiền tệ khác trên thế giới


LBP to USD máy tính tỷ giá hối đoái

Đồng bảng Lebanon là đơn vị tiền tệ trong Lebanon. Đô la Mĩ là đơn vị tiền tệ trong Đông Timor, Ecuador, El Salvador, đảo Marshall, Micronesia, Palau, Hoa Kỳ, Zimbabwe. Biểu tượng cho LBP là ل.ل. Biểu tượng cho USD là $. Tỷ giá cho Đồng bảng Lebanon được cập nhật lần cuối vào Mai 20, 2024. Tỷ giá hối đoái cho Đô la Mĩ được cập nhật lần cuối vào Mai 20, 2024. LBP chuyển đổi yếu tố có 5 chữ số đáng kể. USD chuyển đổi yếu tố có 5 chữ số đáng kể.

In biểu đồ và mang chúng cùng với bạn trong ví của bạn hoặc ví trong khi đi du lịch.

tỷ giá Đồng bảng Lebanon đến Đô la Mĩ = 0,0000112.

Chia sẻ chuyển đổi tiền tệ?

Là máy tính tiền tệ của chúng tôi hữu ích? Sau đó chia sẻ! Với liên kết này, bạn có thể giới thiệu khách truy cập và bạn bè của mình đến công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi.