Sunday 03 March 2024

1 USD đến AWG - chuyển đổi tiền tệ Đô la Mĩ to Aruban Florin

Bộ chuyển đổi Đô la Mĩ to Aruban Florin của chúng tôi được cập nhật với tỷ giá từ 03.03.2024. Nhập bất kỳ số tiền nhất định được chuyển đổi trong hộp ở bên trái của Đô la Mĩ. Sử dụng các đơn vị tiền tệ "Swap" -Bảng nhập để làm cho Aruban Florin loại tiền tệ mặc định. Nhấp vào Aruban Florin hoặc Đô la Mĩ để chuyển đổi giữa các loại tiền tệ đó và tất cả các đơn vị tiền tệ khác.

Đô la Mĩ to Aruban Florin máy tính tỷ giá hối đoái

Tỷ giá hối đoái hiện tại cho Đô la Mĩ là bao nhiêu đến Aruban Florin?

Amount
From
To

1 Đô la Mĩ =

1,80 Aruban Florin

1 USD = 1,80 AWG

1 AWG = 0,555 USD

Đô la Mĩ đến Aruban Florin conversion - Tỷ giá hối đoái được cập nhật: 09:45:13 GMT+1 3 tháng 3, 2024

Đô la Mĩ dĩ nhiên đến Aruban Florin = 1,80

Send money globally

Secure and fast money transfers at great exchange rates with Xe. Learn more

Chuyển đổi USD trong Aruban Florin

Bạn đã chọn loại tiền tệ USD và loại tiền mục tiêu Aruban Florin với số lượng 1 USD. Bạn có thể chọn tỷ giá hối đoái trong hai danh sách cho hơn 160 loại tiền tệ quốc tế. Tỷ giá hối đoái được cập nhật theo định kỳ và được trình bày dưới dạng bảng cho số tiền thông thường. Bạn cũng có thể thấy tỷ giá hối đoái lịch sử của các khách truy cập khác.

Chuyển đổi 1 Đô la Mĩ (USD) và Aruban Florin (AWG) - Chuyển đổi Tỷ giá hối đoái Calculator

Chuyển đổi 1 USD (Đô la Mĩ) sang AWG (Aruban Florin) ✅ USD to AWG Chuyển đổi tiền tệ ✅ Máy tính chuyển đổi Đô la Mĩ (USD) sang Aruban Florin (AWG) ✅ sử dụng tỷ giá hối đoái hiện hành.

Động thái thay đổi chi phí của 1 Đô la Mĩ ( USD ) trong Aruban Florin ( AWG )

So sánh giá của 1 Đô la Mĩ ở Aruban Florin trước đây với giá hiện tại ở thời điểm hiện tại.

Thay đổi trong tuần (7 ngày)

Ngày Ngày trong tuần 1 USD đến AWG Thay đổi Thay đổi %
März 3, 2024 chủ nhật 1 USD = 1.80250007 AWG - -
März 2, 2024 Thứ bảy 1 USD = 1.80250007 AWG - -
März 1, 2024 Thứ sáu 1 USD = 1.79999856 AWG -0.00250151 AWG -0.13877989 %
Februar 29, 2024 thứ năm 1 USD = 1.79999856 AWG - -
Februar 28, 2024 Thứ Tư 1 USD = 1.79999856 AWG - -
Februar 27, 2024 Thứ ba 1 USD = 1.80250007 AWG +0.00250151 AWG +0.13897276 %
Februar 26, 2024 Thứ hai 1 USD = 1.79999856 AWG -0.00250151 AWG -0.13877989 %

tỷ giá hối đoái

USDEURGBPCADJPYAWG
USD11.08511.26570.73630.00670.5548
EUR0.921611.16650.67860.00610.5113
GBP0.79010.857310.58170.00530.4383
CAD1.35821.47371.719010.00900.7535
JPY150.0950162.8628189.9752110.5143183.2705
AWG1.80251.95582.28141.32720.01201

Các quốc gia thanh toán với Đô la Mĩ (USD)

Các quốc gia thanh toán với Aruban Florin (AWG)

Chuyển đổi Đô la Mĩ sang các đơn vị tiền tệ khác trên thế giới


USD to AWG máy tính tỷ giá hối đoái

Đô la Mĩ là đơn vị tiền tệ trong Đông Timor, Ecuador, El Salvador, đảo Marshall, Micronesia, Palau, Hoa Kỳ, Zimbabwe. Aruban Florin là đơn vị tiền tệ trong . Biểu tượng cho USD là $. Biểu tượng cho AWG là ƒ. Tỷ giá cho Đô la Mĩ được cập nhật lần cuối vào März 03, 2024. Tỷ giá hối đoái cho Aruban Florin được cập nhật lần cuối vào März 03, 2024. USD chuyển đổi yếu tố có 5 chữ số đáng kể. AWG chuyển đổi yếu tố có 5 chữ số đáng kể.

In biểu đồ và mang chúng cùng với bạn trong ví của bạn hoặc ví trong khi đi du lịch.

tỷ giá Đô la Mĩ đến Aruban Florin = 1,80.

Chia sẻ chuyển đổi tiền tệ?

Là máy tính tiền tệ của chúng tôi hữu ích? Sau đó chia sẻ! Với liên kết này, bạn có thể giới thiệu khách truy cập và bạn bè của mình đến công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi.