Saturday 24 February 2024

1 USD đến GIP - chuyển đổi tiền tệ Đô la Mĩ to Đồng bảng Gibraltar

Bộ chuyển đổi Đô la Mĩ to Đồng bảng Gibraltar của chúng tôi được cập nhật với tỷ giá từ 24.02.2024. Nhập bất kỳ số tiền nhất định được chuyển đổi trong hộp ở bên trái của Đô la Mĩ. Sử dụng các đơn vị tiền tệ "Swap" -Bảng nhập để làm cho Đồng bảng Gibraltar loại tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đồng bảng Gibraltar hoặc Đô la Mĩ để chuyển đổi giữa các loại tiền tệ đó và tất cả các đơn vị tiền tệ khác.

Đô la Mĩ to Đồng bảng Gibraltar máy tính tỷ giá hối đoái

Tỷ giá hối đoái hiện tại cho Đô la Mĩ là bao nhiêu đến Đồng bảng Gibraltar?

Amount
From
To

1 Đô la Mĩ =

0,791 Đồng bảng Gibraltar

1 USD = 0,791 GIP

1 GIP = 1,26 USD

Đô la Mĩ đến Đồng bảng Gibraltar conversion - Tỷ giá hối đoái được cập nhật: 00:30:15 GMT+1 24 tháng 2, 2024

Đô la Mĩ dĩ nhiên đến Đồng bảng Gibraltar = 0,791

Send money globally

Secure and fast money transfers at great exchange rates with Xe. Learn more

Chuyển đổi USD trong Đồng bảng Gibraltar

Bạn đã chọn loại tiền tệ USD và loại tiền mục tiêu Đồng bảng Gibraltar với số lượng 1 USD. Bạn có thể chọn tỷ giá hối đoái trong hai danh sách cho hơn 160 loại tiền tệ quốc tế. Tỷ giá hối đoái được cập nhật theo định kỳ và được trình bày dưới dạng bảng cho số tiền thông thường. Bạn cũng có thể thấy tỷ giá hối đoái lịch sử của các khách truy cập khác.

Chuyển đổi 1 Đô la Mĩ (USD) và Đồng bảng Gibraltar (GIP) - Chuyển đổi Tỷ giá hối đoái Calculator

Chuyển đổi 1 USD (Đô la Mĩ) sang GIP (Đồng bảng Gibraltar) ✅ USD to GIP Chuyển đổi tiền tệ ✅ Máy tính chuyển đổi Đô la Mĩ (USD) sang Đồng bảng Gibraltar (GIP) ✅ sử dụng tỷ giá hối đoái hiện hành.

Động thái thay đổi chi phí của 1 Đô la Mĩ ( USD ) trong Đồng bảng Gibraltar ( GIP )

So sánh giá của 1 Đô la Mĩ ở Đồng bảng Gibraltar trước đây với giá hiện tại ở thời điểm hiện tại.

Thay đổi trong tuần (7 ngày)

Ngày Ngày trong tuần 1 USD đến GIP Thay đổi Thay đổi %
Februar 24, 2024 Thứ bảy 1 USD = 0.79075888 GIP - -
Februar 23, 2024 Thứ sáu 1 USD = 0.79228756 GIP +0.00152868 GIP +0.19331816 %
Februar 22, 2024 thứ năm 1 USD = 0.79104662 GIP -0.00124094 GIP -0.15662723 %
Februar 21, 2024 Thứ Tư 1 USD = 0.79463652 GIP +0.00358990 GIP +0.45381692 %
Februar 20, 2024 Thứ ba 1 USD = 0.79372387 GIP -0.00091265 GIP -0.11485184 %
Februar 19, 2024 Thứ hai 1 USD = 0.79367599 GIP -0.00004788 GIP -0.00603194 %
Februar 18, 2024 chủ nhật 1 USD = 0.79443262 GIP +0.00075663 GIP +0.09533191 %

tỷ giá hối đoái

USDEURGBPCADJPYGIP
USD11.08271.26800.74050.00661.2646
EUR0.923611.17110.68400.00611.1680
GBP0.78860.853910.58400.00520.9973
CAD1.35041.46211.712310.00901.7077
JPY150.4850162.9326190.8149111.44071190.3046
GIP0.79080.85621.00270.58560.00531

Các quốc gia thanh toán với Đô la Mĩ (USD)

Các quốc gia thanh toán với Đồng bảng Gibraltar (GIP)

Chuyển đổi Đô la Mĩ sang các đơn vị tiền tệ khác trên thế giới


USD to GIP máy tính tỷ giá hối đoái

Đô la Mĩ là đơn vị tiền tệ trong Đông Timor, Ecuador, El Salvador, đảo Marshall, Micronesia, Palau, Hoa Kỳ, Zimbabwe. Đồng bảng Gibraltar là đơn vị tiền tệ trong . Biểu tượng cho USD là $. Biểu tượng cho GIP là £. Tỷ giá cho Đô la Mĩ được cập nhật lần cuối vào Februar 24, 2024. Tỷ giá hối đoái cho Đồng bảng Gibraltar được cập nhật lần cuối vào Februar 24, 2024. USD chuyển đổi yếu tố có 5 chữ số đáng kể. GIP chuyển đổi yếu tố có 5 chữ số đáng kể.

In biểu đồ và mang chúng cùng với bạn trong ví của bạn hoặc ví trong khi đi du lịch.

tỷ giá Đô la Mĩ đến Đồng bảng Gibraltar = 0,791.

Chia sẻ chuyển đổi tiền tệ?

Là máy tính tiền tệ của chúng tôi hữu ích? Sau đó chia sẻ! Với liên kết này, bạn có thể giới thiệu khách truy cập và bạn bè của mình đến công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi.