Sunday 16 June 2024

1 USD đến KES - chuyển đổi tiền tệ Đô la Mĩ to Kenya Shilling

Bộ chuyển đổi Đô la Mĩ to Kenya Shilling của chúng tôi được cập nhật với tỷ giá từ 16.06.2024. Nhập bất kỳ số tiền nhất định được chuyển đổi trong hộp ở bên trái của Đô la Mĩ. Sử dụng các đơn vị tiền tệ "Swap" -Bảng nhập để làm cho Kenya Shilling loại tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kenya Shilling hoặc Đô la Mĩ để chuyển đổi giữa các loại tiền tệ đó và tất cả các đơn vị tiền tệ khác.

Đô la Mĩ to Kenya Shilling máy tính tỷ giá hối đoái

Tỷ giá hối đoái hiện tại cho Đô la Mĩ là bao nhiêu đến Kenya Shilling?

Amount
From
To

1 Đô la Mĩ =

129,20 Kenya Shilling

1 USD = 129,20 KES

1 KES = 0,00774 USD

Đô la Mĩ đến Kenya Shilling conversion - Tỷ giá hối đoái được cập nhật: 18:50:14 GMT+2 15 tháng 6, 2024

Đô la Mĩ dĩ nhiên đến Kenya Shilling = 129,20

Send money globally

Secure and fast money transfers at great exchange rates with Xe. Learn more

Chuyển đổi USD trong Kenya Shilling

Bạn đã chọn loại tiền tệ USD và loại tiền mục tiêu Kenya Shilling với số lượng 1 USD. Bạn có thể chọn tỷ giá hối đoái trong hai danh sách cho hơn 160 loại tiền tệ quốc tế. Tỷ giá hối đoái được cập nhật theo định kỳ và được trình bày dưới dạng bảng cho số tiền thông thường. Bạn cũng có thể thấy tỷ giá hối đoái lịch sử của các khách truy cập khác.

Chuyển đổi 1 Đô la Mĩ (USD) và Kenya Shilling (KES) - Chuyển đổi Tỷ giá hối đoái Calculator

Chuyển đổi 1 USD (Đô la Mĩ) sang KES (Kenya Shilling) ✅ USD to KES Chuyển đổi tiền tệ ✅ Máy tính chuyển đổi Đô la Mĩ (USD) sang Kenya Shilling (KES) ✅ sử dụng tỷ giá hối đoái hiện hành.

Động thái thay đổi chi phí của 1 Đô la Mĩ ( USD ) trong Kenya Shilling ( KES )

So sánh giá của 1 Đô la Mĩ ở Kenya Shilling trước đây với giá hiện tại ở thời điểm hiện tại.

Thay đổi trong tuần (7 ngày)

Ngày Ngày trong tuần 1 USD đến KES Thay đổi Thay đổi %
Juni 15, 2024 Thứ bảy 1 USD = 129.19896641 KES - -
Juni 14, 2024 Thứ sáu 1 USD = 128.50167052 KES -0.69729589 KES -0.53970702 %
Juni 13, 2024 thứ năm 1 USD = 128.99896801 KES +0.49729749 KES +0.38699690 %
Juni 12, 2024 Thứ Tư 1 USD = 128.50167052 KES -0.49729749 KES -0.38550501 %
Juni 11, 2024 Thứ ba 1 USD = 129.24906294 KES +0.74739242 KES +0.58162078 %
Juni 10, 2024 Thứ hai 1 USD = 129.50012950 KES +0.25106656 KES +0.19425019 %
Juni 9, 2024 chủ nhật 1 USD = 131.35426245 KES +1.85413295 KES +1.43176146 %

tỷ giá hối đoái

USDEURGBPCADJPYKES
USD11.07201.26590.72720.00640.0077
EUR0.932911.18090.67840.00590.0072
GBP0.78990.846810.57440.00500.0061
CAD1.37521.47411.740910.00870.0106
JPY157.4050168.7356199.2668114.463911.2183
KES129.2022138.5027163.563593.95500.82081

Các quốc gia thanh toán với Đô la Mĩ (USD)

Các quốc gia thanh toán với Kenya Shilling (KES)

Chuyển đổi Đô la Mĩ sang các đơn vị tiền tệ khác trên thế giới


USD to KES máy tính tỷ giá hối đoái

Đô la Mĩ là đơn vị tiền tệ trong Đông Timor, Ecuador, El Salvador, đảo Marshall, Micronesia, Palau, Hoa Kỳ, Zimbabwe. Kenya Shilling là đơn vị tiền tệ trong Kenya. Biểu tượng cho USD là $. Biểu tượng cho KES là KSh. Tỷ giá cho Đô la Mĩ được cập nhật lần cuối vào Juni 16, 2024. Tỷ giá hối đoái cho Kenya Shilling được cập nhật lần cuối vào Juni 16, 2024. USD chuyển đổi yếu tố có 5 chữ số đáng kể. KES chuyển đổi yếu tố có 5 chữ số đáng kể.

In biểu đồ và mang chúng cùng với bạn trong ví của bạn hoặc ví trong khi đi du lịch.

tỷ giá Đô la Mĩ đến Kenya Shilling = 129,20.

Chia sẻ chuyển đổi tiền tệ?

Là máy tính tiền tệ của chúng tôi hữu ích? Sau đó chia sẻ! Với liên kết này, bạn có thể giới thiệu khách truy cập và bạn bè của mình đến công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi.