Friday 24 May 2024

USD đến LYD - chuyển đổi tiền tệ Đô la Mĩ to Dinar Libya

Bộ chuyển đổi Đô la Mĩ to Dinar Libya của chúng tôi được cập nhật với tỷ giá từ 24.05.2024. Nhập bất kỳ số tiền nhất định được chuyển đổi trong hộp ở bên trái của Đô la Mĩ. Sử dụng các đơn vị tiền tệ "Swap" -Bảng nhập để làm cho Dinar Libya loại tiền tệ mặc định. Nhấp vào Dinar Libya hoặc Đô la Mĩ để chuyển đổi giữa các loại tiền tệ đó và tất cả các đơn vị tiền tệ khác.

Đô la Mĩ to Dinar Libya máy tính tỷ giá hối đoái

Tỷ giá hối đoái hiện tại cho Đô la Mĩ là bao nhiêu đến Dinar Libya?

Amount
From
To

1 Đô la Mĩ =

4,85 Dinar Libya

1 USD = 4,85 LYD

1 LYD = 0,206 USD

Đô la Mĩ đến Dinar Libya conversion - Tỷ giá hối đoái được cập nhật: 04:20:13 GMT+2 24 tháng 5, 2024

Đô la Mĩ dĩ nhiên đến Dinar Libya = 4,85

Send money globally

Secure and fast money transfers at great exchange rates with Xe. Learn more

Chuyển đổi USD trong Dinar Libya

Bạn đã chọn loại tiền tệ USD và loại tiền mục tiêu Dinar Libya với số lượng 1 USD. Bạn có thể chọn tỷ giá hối đoái trong hai danh sách cho hơn 160 loại tiền tệ quốc tế. Tỷ giá hối đoái được cập nhật theo định kỳ và được trình bày dưới dạng bảng cho số tiền thông thường. Bạn cũng có thể thấy tỷ giá hối đoái lịch sử của các khách truy cập khác.

Chuyển đổi Đô la Mĩ (USD) và Dinar Libya (LYD) - Chuyển đổi Tỷ giá hối đoái Calculator

Chuyển đổi USD (Đô la Mĩ) sang LYD (Dinar Libya) ✅ USD to LYD Chuyển đổi tiền tệ ✅ Máy tính chuyển đổi Đô la Mĩ (USD) sang Dinar Libya (LYD) ✅ sử dụng tỷ giá hối đoái hiện hành.

Động thái thay đổi chi phí của 1 Đô la Mĩ ( USD ) trong Dinar Libya ( LYD )

So sánh giá của 1 Đô la Mĩ ở Dinar Libya trước đây với giá hiện tại ở thời điểm hiện tại.

Thay đổi trong tuần (7 ngày)

Ngày Ngày trong tuần 1 USD đến LYD Thay đổi Thay đổi %
Mai 24, 2024 Thứ sáu 1 USD = 4.85469886 LYD - -
Mai 23, 2024 thứ năm 1 USD = 4.84507861 LYD -0.00962025 LYD -0.19816372 %
Mai 22, 2024 Thứ Tư 1 USD = 4.83853799 LYD -0.00654062 LYD -0.13499521 %
Mai 21, 2024 Thứ ba 1 USD = 4.83725070 LYD -0.00128729 LYD -0.02660488 %
Mai 20, 2024 Thứ hai 1 USD = 4.81769830 LYD -0.01955240 LYD -0.40420489 %
Mai 19, 2024 chủ nhật 1 USD = 4.80831646 LYD -0.00938183 LYD -0.19473682 %
Mai 18, 2024 Thứ bảy 1 USD = 4.83502882 LYD +0.02671235 LYD +0.55554481 %

tỷ giá hối đoái

USDEURGBPCADJPYLYD
USD11.08061.27090.72790.00640.2060
EUR0.925411.17610.67360.00590.1906
GBP0.78680.850310.57280.00500.1621
CAD1.37371.48451.745910.00870.2830
JPY157.0175169.6749199.5571114.2989132.3434
LYD4.85475.24606.16993.53390.03091

Các quốc gia thanh toán với Đô la Mĩ (USD)

Các quốc gia thanh toán với Dinar Libya (LYD)

Chuyển đổi Đô la Mĩ sang các đơn vị tiền tệ khác trên thế giới


USD to LYD máy tính tỷ giá hối đoái

Đô la Mĩ là đơn vị tiền tệ trong Đông Timor, Ecuador, El Salvador, đảo Marshall, Micronesia, Palau, Hoa Kỳ, Zimbabwe. Dinar Libya là đơn vị tiền tệ trong Libya. Biểu tượng cho USD là $. Biểu tượng cho LYD là LD. Tỷ giá cho Đô la Mĩ được cập nhật lần cuối vào Mai 24, 2024. Tỷ giá hối đoái cho Dinar Libya được cập nhật lần cuối vào Mai 24, 2024. USD chuyển đổi yếu tố có 5 chữ số đáng kể. LYD chuyển đổi yếu tố có 5 chữ số đáng kể.

In biểu đồ và mang chúng cùng với bạn trong ví của bạn hoặc ví trong khi đi du lịch.

tỷ giá Đô la Mĩ đến Dinar Libya = 4,85.

Chia sẻ chuyển đổi tiền tệ?

Là máy tính tiền tệ của chúng tôi hữu ích? Sau đó chia sẻ! Với liên kết này, bạn có thể giới thiệu khách truy cập và bạn bè của mình đến công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi.