Saturday 15 June 2024

1 USD đến MGA - chuyển đổi tiền tệ Đô la Mĩ to Malagasy Ariary

Bộ chuyển đổi Đô la Mĩ to Malagasy Ariary của chúng tôi được cập nhật với tỷ giá từ 15.06.2024. Nhập bất kỳ số tiền nhất định được chuyển đổi trong hộp ở bên trái của Đô la Mĩ. Sử dụng các đơn vị tiền tệ "Swap" -Bảng nhập để làm cho Malagasy Ariary loại tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Đô la Mĩ để chuyển đổi giữa các loại tiền tệ đó và tất cả các đơn vị tiền tệ khác.

Đô la Mĩ to Malagasy Ariary máy tính tỷ giá hối đoái

Tỷ giá hối đoái hiện tại cho Đô la Mĩ là bao nhiêu đến Malagasy Ariary?

Amount
From
To

1 Đô la Mĩ =

4.444,44 Malagasy Ariary

1 USD = 4.444,44 MGA

1 MGA = 0,000225 USD

Đô la Mĩ đến Malagasy Ariary conversion - Tỷ giá hối đoái được cập nhật: 11:30:15 GMT+2 15 tháng 6, 2024

Đô la Mĩ dĩ nhiên đến Malagasy Ariary = 4.444,44

Send money globally

Secure and fast money transfers at great exchange rates with Xe. Learn more

Chuyển đổi USD trong Malagasy Ariary

Bạn đã chọn loại tiền tệ USD và loại tiền mục tiêu Malagasy Ariary với số lượng 1 USD. Bạn có thể chọn tỷ giá hối đoái trong hai danh sách cho hơn 160 loại tiền tệ quốc tế. Tỷ giá hối đoái được cập nhật theo định kỳ và được trình bày dưới dạng bảng cho số tiền thông thường. Bạn cũng có thể thấy tỷ giá hối đoái lịch sử của các khách truy cập khác.

Chuyển đổi 1 Đô la Mĩ (USD) và Malagasy Ariary (MGA) - Chuyển đổi Tỷ giá hối đoái Calculator

Chuyển đổi 1 USD (Đô la Mĩ) sang MGA (Malagasy Ariary) ✅ USD to MGA Chuyển đổi tiền tệ ✅ Máy tính chuyển đổi Đô la Mĩ (USD) sang Malagasy Ariary (MGA) ✅ sử dụng tỷ giá hối đoái hiện hành.

Động thái thay đổi chi phí của 1 Đô la Mĩ ( USD ) trong Malagasy Ariary ( MGA )

So sánh giá của 1 Đô la Mĩ ở Malagasy Ariary trước đây với giá hiện tại ở thời điểm hiện tại.

Thay đổi trong tuần (7 ngày)

Ngày Ngày trong tuần 1 USD đến MGA Thay đổi Thay đổi %
Juni 15, 2024 Thứ bảy 1 USD = 4,444.44444444 MGA - -
Juni 14, 2024 Thứ sáu 1 USD = 4,504.50450450 MGA +60.06006006 MGA +1.35135135 %
Juni 13, 2024 thứ năm 1 USD = 4,424.77876106 MGA -79.72574344 MGA -1.76991150 %
Juni 12, 2024 Thứ Tư 1 USD = 4,444.44444444 MGA +19.66568338 MGA +0.44444444 %
Juni 11, 2024 Thứ ba 1 USD = 4,504.50450450 MGA +60.06006006 MGA +1.35135135 %
Juni 10, 2024 Thứ hai 1 USD = 4,484.30493274 MGA -20.19957177 MGA -0.44843049 %
Juni 9, 2024 chủ nhật 1 USD = 4,464.28571429 MGA -20.01921845 MGA -0.44642857 %

tỷ giá hối đoái

USDEURGBPCADJPYMGA
USD11.07201.26590.72720.00640.0002
EUR0.932911.18090.67840.00590.0002
GBP0.78990.846810.57440.00500.0002
CAD1.37521.47411.740910.00870.0003
JPY157.4350168.7678199.3048114.485710.0355
MGA4,440.71434,760.37345,621.71953,229.258128.20661

Các quốc gia thanh toán với Đô la Mĩ (USD)

Các quốc gia thanh toán với Malagasy Ariary (MGA)

Chuyển đổi Đô la Mĩ sang các đơn vị tiền tệ khác trên thế giới


USD to MGA máy tính tỷ giá hối đoái

Đô la Mĩ là đơn vị tiền tệ trong Đông Timor, Ecuador, El Salvador, đảo Marshall, Micronesia, Palau, Hoa Kỳ, Zimbabwe. Malagasy Ariary là đơn vị tiền tệ trong Madagascar. Biểu tượng cho USD là $. Biểu tượng cho MGA là Ar. Tỷ giá cho Đô la Mĩ được cập nhật lần cuối vào Juni 15, 2024. Tỷ giá hối đoái cho Malagasy Ariary được cập nhật lần cuối vào Juni 15, 2024. USD chuyển đổi yếu tố có 5 chữ số đáng kể. MGA chuyển đổi yếu tố có 5 chữ số đáng kể.

In biểu đồ và mang chúng cùng với bạn trong ví của bạn hoặc ví trong khi đi du lịch.

tỷ giá Đô la Mĩ đến Malagasy Ariary = 4.444,44.

Chia sẻ chuyển đổi tiền tệ?

Là máy tính tiền tệ của chúng tôi hữu ích? Sau đó chia sẻ! Với liên kết này, bạn có thể giới thiệu khách truy cập và bạn bè của mình đến công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi.