Saturday 02 March 2024

1 USD đến PHP - chuyển đổi tiền tệ Đô la Mĩ to Đồng Peso Philippine

Bộ chuyển đổi Đô la Mĩ to Đồng Peso Philippine của chúng tôi được cập nhật với tỷ giá từ 02.03.2024. Nhập bất kỳ số tiền nhất định được chuyển đổi trong hộp ở bên trái của Đô la Mĩ. Sử dụng các đơn vị tiền tệ "Swap" -Bảng nhập để làm cho Đồng Peso Philippine loại tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đồng Peso Philippine hoặc Đô la Mĩ để chuyển đổi giữa các loại tiền tệ đó và tất cả các đơn vị tiền tệ khác.

Đô la Mĩ to Đồng Peso Philippine máy tính tỷ giá hối đoái

Tỷ giá hối đoái hiện tại cho Đô la Mĩ là bao nhiêu đến Đồng Peso Philippine?

Amount
From
To

1 Đô la Mĩ =

56,03 Đồng Peso Philippine

1 USD = 56,03 PHP

1 PHP = 0,0178 USD

Đô la Mĩ đến Đồng Peso Philippine conversion - Tỷ giá hối đoái được cập nhật: 07:35:11 GMT+1 2 tháng 3, 2024

Đô la Mĩ dĩ nhiên đến Đồng Peso Philippine = 56,03

Send money globally

Secure and fast money transfers at great exchange rates with Xe. Learn more

Chuyển đổi USD trong Đồng Peso Philippine

Bạn đã chọn loại tiền tệ USD và loại tiền mục tiêu Đồng Peso Philippine với số lượng 1 USD. Bạn có thể chọn tỷ giá hối đoái trong hai danh sách cho hơn 160 loại tiền tệ quốc tế. Tỷ giá hối đoái được cập nhật theo định kỳ và được trình bày dưới dạng bảng cho số tiền thông thường. Bạn cũng có thể thấy tỷ giá hối đoái lịch sử của các khách truy cập khác.

Chuyển đổi 1 Đô la Mĩ (USD) và Đồng Peso Philippine (PHP) - Chuyển đổi Tỷ giá hối đoái Calculator

Chuyển đổi 1 USD (Đô la Mĩ) sang PHP (Đồng Peso Philippine) ✅ USD to PHP Chuyển đổi tiền tệ ✅ Máy tính chuyển đổi Đô la Mĩ (USD) sang Đồng Peso Philippine (PHP) ✅ sử dụng tỷ giá hối đoái hiện hành.

Động thái thay đổi chi phí của 1 Đô la Mĩ ( USD ) trong Đồng Peso Philippine ( PHP )

So sánh giá của 1 Đô la Mĩ ở Đồng Peso Philippine trước đây với giá hiện tại ở thời điểm hiện tại.

Thay đổi trong tuần (7 ngày)

Ngày Ngày trong tuần 1 USD đến PHP Thay đổi Thay đổi %
März 2, 2024 Thứ bảy 1 USD = 56.02868669 PHP - -
März 1, 2024 Thứ sáu 1 USD = 56.04752830 PHP +0.01884162 PHP +0.03362852 %
Februar 29, 2024 thứ năm 1 USD = 56.18608832 PHP +0.13856002 PHP +0.24721879 %
Februar 28, 2024 Thứ Tư 1 USD = 56.23031939 PHP +0.04423106 PHP +0.07872245 %
Februar 27, 2024 Thứ ba 1 USD = 56.10098177 PHP -0.12933762 PHP -0.23001403 %
Februar 26, 2024 Thứ hai 1 USD = 55.97850425 PHP -0.12247751 PHP -0.21831617 %
Februar 25, 2024 chủ nhật 1 USD = 55.93466831 PHP -0.04383595 PHP -0.07830854 %

tỷ giá hối đoái

USDEURGBPCADJPYPHP
USD11.08511.26570.73630.00670.0178
EUR0.921611.16650.67860.00610.0164
GBP0.79010.857310.58170.00530.0141
CAD1.35821.47371.719010.00900.0242
JPY150.0950162.8628189.9752110.514312.6790
PHP56.027560.793570.914041.25280.37331

Các quốc gia thanh toán với Đô la Mĩ (USD)

Các quốc gia thanh toán với Đồng Peso Philippine (PHP)

Chuyển đổi Đô la Mĩ sang các đơn vị tiền tệ khác trên thế giới


USD to PHP máy tính tỷ giá hối đoái

Đô la Mĩ là đơn vị tiền tệ trong Đông Timor, Ecuador, El Salvador, đảo Marshall, Micronesia, Palau, Hoa Kỳ, Zimbabwe. Đồng Peso Philippine là đơn vị tiền tệ trong Philippines. Biểu tượng cho USD là $. Biểu tượng cho PHP là ₱. Tỷ giá cho Đô la Mĩ được cập nhật lần cuối vào März 02, 2024. Tỷ giá hối đoái cho Đồng Peso Philippine được cập nhật lần cuối vào März 02, 2024. USD chuyển đổi yếu tố có 5 chữ số đáng kể. PHP chuyển đổi yếu tố có 5 chữ số đáng kể.

In biểu đồ và mang chúng cùng với bạn trong ví của bạn hoặc ví trong khi đi du lịch.

tỷ giá Đô la Mĩ đến Đồng Peso Philippine = 56,03.

Chia sẻ chuyển đổi tiền tệ?

Là máy tính tiền tệ của chúng tôi hữu ích? Sau đó chia sẻ! Với liên kết này, bạn có thể giới thiệu khách truy cập và bạn bè của mình đến công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi.