Sunday 03 March 2024

1 USD đến TJS - chuyển đổi tiền tệ Đô la Mĩ to Tajikistan Somoni

Bộ chuyển đổi Đô la Mĩ to Tajikistan Somoni của chúng tôi được cập nhật với tỷ giá từ 03.03.2024. Nhập bất kỳ số tiền nhất định được chuyển đổi trong hộp ở bên trái của Đô la Mĩ. Sử dụng các đơn vị tiền tệ "Swap" -Bảng nhập để làm cho Tajikistan Somoni loại tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tajikistan Somoni hoặc Đô la Mĩ để chuyển đổi giữa các loại tiền tệ đó và tất cả các đơn vị tiền tệ khác.

Đô la Mĩ to Tajikistan Somoni máy tính tỷ giá hối đoái

Tỷ giá hối đoái hiện tại cho Đô la Mĩ là bao nhiêu đến Tajikistan Somoni?

Amount
From
To

1 Đô la Mĩ =

10,91 Tajikistan Somoni

1 USD = 10,91 TJS

1 TJS = 0,0916 USD

Đô la Mĩ đến Tajikistan Somoni conversion - Tỷ giá hối đoái được cập nhật: 09:45:13 GMT+1 3 tháng 3, 2024

Đô la Mĩ dĩ nhiên đến Tajikistan Somoni = 10,91

Send money globally

Secure and fast money transfers at great exchange rates with Xe. Learn more

Chuyển đổi USD trong Tajikistan Somoni

Bạn đã chọn loại tiền tệ USD và loại tiền mục tiêu Tajikistan Somoni với số lượng 1 USD. Bạn có thể chọn tỷ giá hối đoái trong hai danh sách cho hơn 160 loại tiền tệ quốc tế. Tỷ giá hối đoái được cập nhật theo định kỳ và được trình bày dưới dạng bảng cho số tiền thông thường. Bạn cũng có thể thấy tỷ giá hối đoái lịch sử của các khách truy cập khác.

Chuyển đổi 1 Đô la Mĩ (USD) và Tajikistan Somoni (TJS) - Chuyển đổi Tỷ giá hối đoái Calculator

Chuyển đổi 1 USD (Đô la Mĩ) sang TJS (Tajikistan Somoni) ✅ USD to TJS Chuyển đổi tiền tệ ✅ Máy tính chuyển đổi Đô la Mĩ (USD) sang Tajikistan Somoni (TJS) ✅ sử dụng tỷ giá hối đoái hiện hành.

Động thái thay đổi chi phí của 1 Đô la Mĩ ( USD ) trong Tajikistan Somoni ( TJS )

So sánh giá của 1 Đô la Mĩ ở Tajikistan Somoni trước đây với giá hiện tại ở thời điểm hiện tại.

Thay đổi trong tuần (7 ngày)

Ngày Ngày trong tuần 1 USD đến TJS Thay đổi Thay đổi %
März 3, 2024 chủ nhật 1 USD = 10.91393273 TJS - -
März 2, 2024 Thứ bảy 1 USD = 10.91393273 TJS - -
März 1, 2024 Thứ sáu 1 USD = 10.97333480 TJS +0.05940207 TJS +0.54427741 %
Februar 29, 2024 thứ năm 1 USD = 10.96094615 TJS -0.01238865 TJS -0.11289775 %
Februar 28, 2024 Thứ Tư 1 USD = 10.97803296 TJS +0.01708681 TJS +0.15588807 %
Februar 27, 2024 Thứ ba 1 USD = 10.95650268 TJS -0.02153027 TJS -0.19612140 %
Februar 26, 2024 Thứ hai 1 USD = 10.94044024 TJS -0.01606244 TJS -0.14660190 %

tỷ giá hối đoái

USDEURGBPCADJPYTJS
USD11.08511.26570.73630.00670.0916
EUR0.921611.16650.67860.00610.0844
GBP0.79010.857310.58170.00530.0724
CAD1.35821.47371.719010.00900.1244
JPY150.0950162.8628189.9752110.5143113.7526
TJS10.913911.842313.81378.03590.07271

Các quốc gia thanh toán với Đô la Mĩ (USD)

Các quốc gia thanh toán với Tajikistan Somoni (TJS)

Chuyển đổi Đô la Mĩ sang các đơn vị tiền tệ khác trên thế giới


USD to TJS máy tính tỷ giá hối đoái

Đô la Mĩ là đơn vị tiền tệ trong Đông Timor, Ecuador, El Salvador, đảo Marshall, Micronesia, Palau, Hoa Kỳ, Zimbabwe. Tajikistan Somoni là đơn vị tiền tệ trong Tajikistan. Biểu tượng cho USD là $. Biểu tượng cho TJS là . Tỷ giá cho Đô la Mĩ được cập nhật lần cuối vào März 03, 2024. Tỷ giá hối đoái cho Tajikistan Somoni được cập nhật lần cuối vào März 03, 2024. USD chuyển đổi yếu tố có 5 chữ số đáng kể. TJS chuyển đổi yếu tố có 5 chữ số đáng kể.

In biểu đồ và mang chúng cùng với bạn trong ví của bạn hoặc ví trong khi đi du lịch.

tỷ giá Đô la Mĩ đến Tajikistan Somoni = 10,91.

Chia sẻ chuyển đổi tiền tệ?

Là máy tính tiền tệ của chúng tôi hữu ích? Sau đó chia sẻ! Với liên kết này, bạn có thể giới thiệu khách truy cập và bạn bè của mình đến công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi.