Thursday 22 February 2024

1 USD đến VEF - chuyển đổi tiền tệ Đô la Mĩ to Venezuela Bolivar Fuerte

Bộ chuyển đổi Đô la Mĩ to Venezuela Bolivar Fuerte của chúng tôi được cập nhật với tỷ giá từ 22.02.2024. Nhập bất kỳ số tiền nhất định được chuyển đổi trong hộp ở bên trái của Đô la Mĩ. Sử dụng các đơn vị tiền tệ "Swap" -Bảng nhập để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte loại tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivar Fuerte hoặc Đô la Mĩ để chuyển đổi giữa các loại tiền tệ đó và tất cả các đơn vị tiền tệ khác.

Đô la Mĩ to Venezuela Bolivar Fuerte máy tính tỷ giá hối đoái

Tỷ giá hối đoái hiện tại cho Đô la Mĩ là bao nhiêu đến Venezuela Bolivar Fuerte?

Amount
From
To

1 Đô la Mĩ =

3.620.197,81 Venezuela Bolivar Fuerte

1 USD = 3.620.197,81 VEF

1 VEF = 0,000000276 USD

Đô la Mĩ đến Venezuela Bolivar Fuerte conversion - Tỷ giá hối đoái được cập nhật: 18:55:18 GMT+1 21 tháng 2, 2024

Đô la Mĩ dĩ nhiên đến Venezuela Bolivar Fuerte = 3.620.197,81

Send money globally

Secure and fast money transfers at great exchange rates with Xe. Learn more

Chuyển đổi USD trong Venezuela Bolivar Fuerte

Bạn đã chọn loại tiền tệ USD và loại tiền mục tiêu Venezuela Bolivar Fuerte với số lượng 1 USD. Bạn có thể chọn tỷ giá hối đoái trong hai danh sách cho hơn 160 loại tiền tệ quốc tế. Tỷ giá hối đoái được cập nhật theo định kỳ và được trình bày dưới dạng bảng cho số tiền thông thường. Bạn cũng có thể thấy tỷ giá hối đoái lịch sử của các khách truy cập khác.

Chuyển đổi 1 Đô la Mĩ (USD) và Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) - Chuyển đổi Tỷ giá hối đoái Calculator

Chuyển đổi 1 USD (Đô la Mĩ) sang VEF (Venezuela Bolivar Fuerte) ✅ USD to VEF Chuyển đổi tiền tệ ✅ Máy tính chuyển đổi Đô la Mĩ (USD) sang Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) ✅ sử dụng tỷ giá hối đoái hiện hành.

Động thái thay đổi chi phí của 1 Đô la Mĩ ( USD ) trong Venezuela Bolivar Fuerte ( VEF )

So sánh giá của 1 Đô la Mĩ ở Venezuela Bolivar Fuerte trước đây với giá hiện tại ở thời điểm hiện tại.

Thay đổi trong tuần (7 ngày)

Ngày Ngày trong tuần 1 USD đến VEF Thay đổi Thay đổi %
Februar 21, 2024 Thứ Tư 1 USD = 3,620,191.687697 VEF - -
Februar 20, 2024 Thứ ba 1 USD = 3,628,902.170728 VEF +8,710.483031 VEF +0.240608 %
Februar 19, 2024 Thứ hai 1 USD = 3,618,824.819324 VEF -10,077.351404 VEF -0.277697 %
Februar 18, 2024 chủ nhật 1 USD = 3,619,210.390202 VEF +385.570878 VEF +0.010655 %
Februar 17, 2024 Thứ bảy 1 USD = 3,622,322.434715 VEF +3,112.044513 VEF +0.085987 %
Februar 16, 2024 Thứ sáu 1 USD = 3,623,250.013668 VEF +927.578953 VEF +0.025607 %
Februar 15, 2024 thứ năm 1 USD = 3,627,404.524038 VEF +4,154.510370 VEF +0.114663 %

tỷ giá hối đoái

USDEURGBPCADJPYVEF
USD11.08171.26380.74040.00670.0000
EUR0.924411.16830.68450.00610.0000
GBP0.79130.855910.58590.00530.0000
CAD1.35061.46101.706910.00900.0000
JPY150.3325162.6210189.9937111.308810.0000
VEF3,620,191.68773,916,112.74754,575,281.75382,680,452.015624,081.23121

Các quốc gia thanh toán với Đô la Mĩ (USD)

Các quốc gia thanh toán với Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)

Chuyển đổi Đô la Mĩ sang các đơn vị tiền tệ khác trên thế giới


USD to VEF máy tính tỷ giá hối đoái

Đô la Mĩ là đơn vị tiền tệ trong Đông Timor, Ecuador, El Salvador, đảo Marshall, Micronesia, Palau, Hoa Kỳ, Zimbabwe. Venezuela Bolivar Fuerte là đơn vị tiền tệ trong Venezuela. Biểu tượng cho USD là $. Biểu tượng cho VEF là Bs.. Tỷ giá cho Đô la Mĩ được cập nhật lần cuối vào Februar 22, 2024. Tỷ giá hối đoái cho Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật lần cuối vào Februar 22, 2024. USD chuyển đổi yếu tố có 5 chữ số đáng kể. VEF chuyển đổi yếu tố có 5 chữ số đáng kể.

In biểu đồ và mang chúng cùng với bạn trong ví của bạn hoặc ví trong khi đi du lịch.

tỷ giá Đô la Mĩ đến Venezuela Bolivar Fuerte = 3.620.197,81.

Chia sẻ chuyển đổi tiền tệ?

Là máy tính tiền tệ của chúng tôi hữu ích? Sau đó chia sẻ! Với liên kết này, bạn có thể giới thiệu khách truy cập và bạn bè của mình đến công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi.