Thursday 25 April 2024

1 UYU đến AMD - chuyển đổi tiền tệ Peso Uruguay to Kịch Armenia

Bộ chuyển đổi Peso Uruguay to Kịch Armenia của chúng tôi được cập nhật với tỷ giá từ 25.04.2024. Nhập bất kỳ số tiền nhất định được chuyển đổi trong hộp ở bên trái của Peso Uruguay. Sử dụng các đơn vị tiền tệ "Swap" -Bảng nhập để làm cho Kịch Armenia loại tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kịch Armenia hoặc Peso Uruguay để chuyển đổi giữa các loại tiền tệ đó và tất cả các đơn vị tiền tệ khác.

Peso Uruguay to Kịch Armenia máy tính tỷ giá hối đoái

Tỷ giá hối đoái hiện tại cho Peso Uruguay là bao nhiêu đến Kịch Armenia?

Amount
From
To

1 Peso Uruguay =

10,17 Kịch Armenia

1 UYU = 10,17 AMD

1 AMD = 0,0984 UYU

Peso Uruguay đến Kịch Armenia conversion - Tỷ giá hối đoái được cập nhật: 03:45:12 GMT+2 25 tháng 4, 2024

Peso Uruguay dĩ nhiên đến Kịch Armenia = 10,17

Send money globally

Secure and fast money transfers at great exchange rates with Xe. Learn more

Chuyển đổi UYU trong Kịch Armenia

Bạn đã chọn loại tiền tệ UYU và loại tiền mục tiêu Kịch Armenia với số lượng 1 UYU. Bạn có thể chọn tỷ giá hối đoái trong hai danh sách cho hơn 160 loại tiền tệ quốc tế. Tỷ giá hối đoái được cập nhật theo định kỳ và được trình bày dưới dạng bảng cho số tiền thông thường. Bạn cũng có thể thấy tỷ giá hối đoái lịch sử của các khách truy cập khác.

Chuyển đổi 1 Peso Uruguay (UYU) và Kịch Armenia (AMD) - Chuyển đổi Tỷ giá hối đoái Calculator

Chuyển đổi 1 UYU (Peso Uruguay) sang AMD (Kịch Armenia) ✅ UYU to AMD Chuyển đổi tiền tệ ✅ Máy tính chuyển đổi Peso Uruguay (UYU) sang Kịch Armenia (AMD) ✅ sử dụng tỷ giá hối đoái hiện hành.

Động thái thay đổi chi phí của 1 Peso Uruguay ( UYU ) trong Kịch Armenia ( AMD )

So sánh giá của 1 Peso Uruguay ở Kịch Armenia trước đây với giá hiện tại ở thời điểm hiện tại.

Thay đổi trong tuần (7 ngày)

Ngày Ngày trong tuần 1 UYU đến AMD Thay đổi Thay đổi %
April 25, 2024 thứ năm 1 UYU = 10.165908 AMD - -
April 24, 2024 Thứ Tư 1 UYU = 10.16078 AMD -0.00513 AMD -0.05044 %
April 23, 2024 Thứ ba 1 UYU = 10.189961 AMD +0.029181 AMD +0.287193 %
April 22, 2024 Thứ hai 1 UYU = 10.264188 AMD +0.074227 AMD +0.728433 %
April 21, 2024 chủ nhật 1 UYU = 10.264188 AMD - -
April 20, 2024 Thứ bảy 1 UYU = 10.224606 AMD -0.039582 AMD -0.385632 %
April 19, 2024 Thứ sáu 1 UYU = 10.212869 AMD -0.011737 AMD -0.114792 %

tỷ giá hối đoái

USDEURGBPCADJPYAMDUYU
USD11.07061.24640.73020.00640.00260.0261
EUR0.934111.16420.68210.00600.00240.0244
GBP0.80230.858910.58590.00520.00210.0209
CAD1.36941.46601.706810.00880.00350.0357
JPY155.4630166.4311193.7620113.524710.39854.0575
AMD390.1257417.6496486.2349284.88392.5094110.1822
UYU38.314641.017747.753527.97870.24650.09821

Các quốc gia thanh toán với Peso Uruguay (UYU)

Các quốc gia thanh toán với Kịch Armenia (AMD)

Chuyển đổi Peso Uruguay sang các đơn vị tiền tệ khác trên thế giới


UYU to AMD máy tính tỷ giá hối đoái

Peso Uruguay là đơn vị tiền tệ trong Uruguay. Kịch Armenia là đơn vị tiền tệ trong Armenia. Biểu tượng cho UYU là $U. Biểu tượng cho AMD là Դ. Tỷ giá cho Peso Uruguay được cập nhật lần cuối vào April 25, 2024. Tỷ giá hối đoái cho Kịch Armenia được cập nhật lần cuối vào April 25, 2024. UYU chuyển đổi yếu tố có 5 chữ số đáng kể. AMD chuyển đổi yếu tố có 5 chữ số đáng kể.

In biểu đồ và mang chúng cùng với bạn trong ví của bạn hoặc ví trong khi đi du lịch.

tỷ giá Peso Uruguay đến Kịch Armenia = 10,17.

Chia sẻ chuyển đổi tiền tệ?

Là máy tính tiền tệ của chúng tôi hữu ích? Sau đó chia sẻ! Với liên kết này, bạn có thể giới thiệu khách truy cập và bạn bè của mình đến công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi.