Monday 26 February 2024

1 USD đến EGP - chuyển đổi tiền tệ Đô la Mĩ to Đồng bảng Ai Cập

Bộ chuyển đổi Đô la Mĩ to Đồng bảng Ai Cập của chúng tôi được cập nhật với tỷ giá từ 26.02.2024. Nhập bất kỳ số tiền nhất định được chuyển đổi trong hộp ở bên trái của Đô la Mĩ. Sử dụng các đơn vị tiền tệ "Swap" -Bảng nhập để làm cho Đồng bảng Ai Cập loại tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đồng bảng Ai Cập hoặc Đô la Mĩ để chuyển đổi giữa các loại tiền tệ đó và tất cả các đơn vị tiền tệ khác.

Đô la Mĩ to Đồng bảng Ai Cập máy tính tỷ giá hối đoái

Tỷ giá hối đoái hiện tại cho Đô la Mĩ là bao nhiêu đến Đồng bảng Ai Cập?

Amount
From
To

1 Đô la Mĩ =

30,93 Đồng bảng Ai Cập

1 USD = 30,93 EGP

1 EGP = 0,0323 USD

Đô la Mĩ đến Đồng bảng Ai Cập conversion - Tỷ giá hối đoái được cập nhật: 09:15:13 GMT+1 26 tháng 2, 2024

Đô la Mĩ dĩ nhiên đến Đồng bảng Ai Cập = 30,93

Send money globally

Secure and fast money transfers at great exchange rates with Xe. Learn more

Chuyển đổi USD trong Đồng bảng Ai Cập

Bạn đã chọn loại tiền tệ USD và loại tiền mục tiêu Đồng bảng Ai Cập với số lượng 1 USD. Bạn có thể chọn tỷ giá hối đoái trong hai danh sách cho hơn 160 loại tiền tệ quốc tế. Tỷ giá hối đoái được cập nhật theo định kỳ và được trình bày dưới dạng bảng cho số tiền thông thường. Bạn cũng có thể thấy tỷ giá hối đoái lịch sử của các khách truy cập khác.

Chuyển đổi 1 Đô la Mĩ (USD) và Đồng bảng Ai Cập (EGP) - Chuyển đổi Tỷ giá hối đoái Calculator

Chuyển đổi 1 USD (Đô la Mĩ) sang EGP (Đồng bảng Ai Cập) ✅ USD to EGP Chuyển đổi tiền tệ ✅ Máy tính chuyển đổi Đô la Mĩ (USD) sang Đồng bảng Ai Cập (EGP) ✅ sử dụng tỷ giá hối đoái hiện hành.

Động thái thay đổi chi phí của 1 Đô la Mĩ ( USD ) trong Đồng bảng Ai Cập ( EGP )

So sánh giá của 1 Đô la Mĩ ở Đồng bảng Ai Cập trước đây với giá hiện tại ở thời điểm hiện tại.

Thay đổi trong tuần (7 ngày)

Ngày Ngày trong tuần 1 USD đến EGP Thay đổi Thay đổi %
Februar 26, 2024 Thứ hai 1 USD = 30.93580820 EGP - -
Februar 25, 2024 chủ nhật 1 USD = 30.84706028 EGP -0.08874792 EGP -0.28687766 %
Februar 24, 2024 Thứ bảy 1 USD = 30.84706028 EGP - -
Februar 23, 2024 Thứ sáu 1 USD = 30.89089336 EGP +0.04383309 EGP +0.14209811 %
Februar 22, 2024 thứ năm 1 USD = 30.93580820 EGP +0.04491483 EGP +0.14539830 %
Februar 21, 2024 Thứ Tư 1 USD = 30.90139365 EGP -0.03441455 EGP -0.11124502 %
Februar 20, 2024 Thứ ba 1 USD = 30.93772236 EGP +0.03632871 EGP +0.11756334 %

tỷ giá hối đoái

USDEURGBPCADJPYEGP
USD11.08481.26790.74020.00660.0323
EUR0.921911.16890.68240.00610.0298
GBP0.78870.855510.58380.00520.0255
CAD1.35101.46551.713010.00900.0437
JPY150.6350163.4025190.9940111.499314.8720
EGP30.918633.539239.202522.88580.20531

Các quốc gia thanh toán với Đô la Mĩ (USD)

Các quốc gia thanh toán với Đồng bảng Ai Cập (EGP)

Chuyển đổi Đô la Mĩ sang các đơn vị tiền tệ khác trên thế giới


USD to EGP máy tính tỷ giá hối đoái

Đô la Mĩ là đơn vị tiền tệ trong Đông Timor, Ecuador, El Salvador, đảo Marshall, Micronesia, Palau, Hoa Kỳ, Zimbabwe. Đồng bảng Ai Cập là đơn vị tiền tệ trong Ai Cập. Biểu tượng cho USD là $. Biểu tượng cho EGP là £. Tỷ giá cho Đô la Mĩ được cập nhật lần cuối vào Februar 26, 2024. Tỷ giá hối đoái cho Đồng bảng Ai Cập được cập nhật lần cuối vào Februar 26, 2024. USD chuyển đổi yếu tố có 5 chữ số đáng kể. EGP chuyển đổi yếu tố có 5 chữ số đáng kể.

In biểu đồ và mang chúng cùng với bạn trong ví của bạn hoặc ví trong khi đi du lịch.

tỷ giá Đô la Mĩ đến Đồng bảng Ai Cập = 30,93.

Chia sẻ chuyển đổi tiền tệ?

Là máy tính tiền tệ của chúng tôi hữu ích? Sau đó chia sẻ! Với liên kết này, bạn có thể giới thiệu khách truy cập và bạn bè của mình đến công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi.