Saturday 18 May 2024

USD đến NPR - chuyển đổi tiền tệ Đô la Mĩ to Rupee Nepal

Bộ chuyển đổi Đô la Mĩ to Rupee Nepal của chúng tôi được cập nhật với tỷ giá từ 18.05.2024. Nhập bất kỳ số tiền nhất định được chuyển đổi trong hộp ở bên trái của Đô la Mĩ. Sử dụng các đơn vị tiền tệ "Swap" -Bảng nhập để làm cho Rupee Nepal loại tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupee Nepal hoặc Đô la Mĩ để chuyển đổi giữa các loại tiền tệ đó và tất cả các đơn vị tiền tệ khác.

Đô la Mĩ to Rupee Nepal máy tính tỷ giá hối đoái

Tỷ giá hối đoái hiện tại cho Đô la Mĩ là bao nhiêu đến Rupee Nepal?

Amount
From
To

1 Đô la Mĩ =

133,32 Rupee Nepal

1 USD = 133,32 NPR

1 NPR = 0,00750 USD

Đô la Mĩ đến Rupee Nepal conversion - Tỷ giá hối đoái được cập nhật: 05:30:15 GMT+2 18 tháng 5, 2024

Đô la Mĩ dĩ nhiên đến Rupee Nepal = 133,32

Send money globally

Secure and fast money transfers at great exchange rates with Xe. Learn more

Chuyển đổi USD trong Rupee Nepal

Bạn đã chọn loại tiền tệ USD và loại tiền mục tiêu Rupee Nepal với số lượng 1 USD. Bạn có thể chọn tỷ giá hối đoái trong hai danh sách cho hơn 160 loại tiền tệ quốc tế. Tỷ giá hối đoái được cập nhật theo định kỳ và được trình bày dưới dạng bảng cho số tiền thông thường. Bạn cũng có thể thấy tỷ giá hối đoái lịch sử của các khách truy cập khác.

Chuyển đổi Đô la Mĩ (USD) và Rupee Nepal (NPR) - Chuyển đổi Tỷ giá hối đoái Calculator

Chuyển đổi USD (Đô la Mĩ) sang NPR (Rupee Nepal) ✅ USD to NPR Chuyển đổi tiền tệ ✅ Máy tính chuyển đổi Đô la Mĩ (USD) sang Rupee Nepal (NPR) ✅ sử dụng tỷ giá hối đoái hiện hành.

Động thái thay đổi chi phí của 1 Đô la Mĩ ( USD ) trong Rupee Nepal ( NPR )

So sánh giá của 1 Đô la Mĩ ở Rupee Nepal trước đây với giá hiện tại ở thời điểm hiện tại.

Thay đổi trong tuần (7 ngày)

Ngày Ngày trong tuần 1 USD đến NPR Thay đổi Thay đổi %
Mai 18, 2024 Thứ bảy 1 USD = 133.31555793 NPR - -
Mai 17, 2024 Thứ sáu 1 USD = 133.70771494 NPR +0.39215701 NPR +0.29415697 %
Mai 16, 2024 thứ năm 1 USD = 132.43279036 NPR -1.27492458 NPR -0.95351609 %
Mai 15, 2024 Thứ Tư 1 USD = 133.36889837 NPR +0.93610801 NPR +0.70685516 %
Mai 14, 2024 Thứ ba 1 USD = 133.56484573 NPR +0.19594736 NPR +0.14692133 %
Mai 13, 2024 Thứ hai 1 USD = 133.72559508 NPR +0.16074935 NPR +0.12035304 %
Mai 12, 2024 chủ nhật 1 USD = 133.47570742 NPR -0.24988766 NPR -0.18686599 %

tỷ giá hối đoái

USDEURGBPCADJPYNPR
USD11.08941.27050.73430.00640.0075
EUR0.917911.16620.67410.00590.0069
GBP0.78710.857510.57800.00510.0059
CAD1.36181.48351.730110.00870.0102
JPY155.6750169.5984197.7851114.319811.1678
NPR133.3072145.2300169.366797.89400.85631

Các quốc gia thanh toán với Đô la Mĩ (USD)

Các quốc gia thanh toán với Rupee Nepal (NPR)

Chuyển đổi Đô la Mĩ sang các đơn vị tiền tệ khác trên thế giới


USD to NPR máy tính tỷ giá hối đoái

Đô la Mĩ là đơn vị tiền tệ trong Đông Timor, Ecuador, El Salvador, đảo Marshall, Micronesia, Palau, Hoa Kỳ, Zimbabwe. Rupee Nepal là đơn vị tiền tệ trong Nepal. Biểu tượng cho USD là $. Biểu tượng cho NPR là ₨. Tỷ giá cho Đô la Mĩ được cập nhật lần cuối vào Mai 18, 2024. Tỷ giá hối đoái cho Rupee Nepal được cập nhật lần cuối vào Mai 18, 2024. USD chuyển đổi yếu tố có 5 chữ số đáng kể. NPR chuyển đổi yếu tố có 5 chữ số đáng kể.

In biểu đồ và mang chúng cùng với bạn trong ví của bạn hoặc ví trong khi đi du lịch.

tỷ giá Đô la Mĩ đến Rupee Nepal = 133,32.

Chia sẻ chuyển đổi tiền tệ?

Là máy tính tiền tệ của chúng tôi hữu ích? Sau đó chia sẻ! Với liên kết này, bạn có thể giới thiệu khách truy cập và bạn bè của mình đến công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi.